Kết luận cốt lõi: Không có tốt hay xấu tuyệt đối, chỉ có phù hợp hay không mà thôi.
Trong sản xuất công nghiệp, 0,7 MPa và 0,8 MPa là hai mức áp suất xả phổ biến nhất của máy nén khí (thường được gọi tắt là áp suất 7 kg và 8 kg). Việc xác định mức nào tốt hơn cần phải căn cứ vào điều kiện sử dụng khí thực tế.Nguyên tắc cốt lõi trong việc lựa chọn thiết bị là: áp suất xả phải đáp ứng yêu cầu áp suất làm việc tối thiểu của các thiết bị đầu cuối, đồng thời cần dự phòng một mức sụt áp nhất định trên mạng đường ống.
Các kịch bản ứng dụng và đặc điểm của máy nén khí 0,7 MPa
Máy nén khí có áp suất xả 0,7 MPa được ứng dụng rất rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế tạo thông thường, với những đặc điểm chính như sau:
- Tình huống áp dụngPhù hợp với hầu hết các dụng cụ khí nén thông thường, hệ thống điều khiển van khí nén, vận chuyển vật liệu, thổi làm sạch bề mặt cũng như các thiết bị cơ khí đóng gói nói chung có yêu cầu về áp suất không quá khắt khe.
- Lợi thế về tiêu thụ năng lượng: Trong trường hợp cùng sản lượng khí, model 0,7 MPa có áp suất vận hành thấp hơn, tải của động cơ tương đối nhỏ hơn; do đó, tổng mức tiêu thụ năng lượng thường thấp hơn so với model 0,8 MPa, mang lại tính kinh tế cao hơn trong quá trình vận hành dài hạn.
Các kịch bản ứng dụng và đặc điểm của máy nén khí 0,8 MPa
Máy nén khí có áp suất xả 0,8 MPa chủ yếu được sử dụng trong các điều kiện làm việc yêu cầu cao về áp suất nguồn khí; đặc điểm của nó bao gồm:
- Tình huống áp dụng: Thường được sử dụng để thổi làm sạch phụ trợ trong máy cắt laser, cho cờ lê khí nén áp suất cao, thiết bị phun cát, cũng như trong một số quy trình nén áp suất của các phản ứng hóa học đặc thù.
- Khắc phục tổn thất áp lực trong mạng lưới đường ốngKhi nhà xưởng tiêu thụ khí nén nằm cách xa phòng máy nén khí, hoặc khi mạng lưới đường ống được thiết kế phức tạp với nhiều đoạn uốn cong, áp suất của khí nén sẽ bị tổn hao trong quá trình vận chuyển. Việc lựa chọn áp suất 0,8 MPa sẽ giúp bù đắp hiệu quả phần sụt áp này, bảo đảm áp suất tại các thiết bị đầu cuối đạt yêu cầu.
Ba khuyến nghị then chốt cho việc lựa chọn mô hình khoa học
Để tránh việc lựa chọn sai thông số áp suất, dẫn đến lãng phí năng lượng hoặc đình trệ sản xuất, khuyến nghị tham khảo các bước đánh giá sau đây:
- Đánh giá nhu cầu về thiết bị đầu cuối: Thống kê áp suất làm việc định mức của tất cả các thiết bị sử dụng khí, xác định giá trị yêu cầu áp suất cao nhất. Nếu nhu cầu cao nhất là 0. 6MPa, chỉ cần chọn model 0,7 MPa là đủ.
- Tính toán tổn thất áp lực trong mạng lưới đường ống: Đánh giá chiều dài đường ống, đường kính ống và số lượng cút nối từ máy nén khí đến điểm tiêu thụ khí xa nhất. Thông thường, tổn thất áp suất của mạng lưới nằm trong khoảng từ 0,05 MPa đến 0,1 MPa; cần tính toán mức tổn thất này vào tổng áp suất yêu cầu.
- Dự trữ lượng dư hợp lý: Nếu trong tương lai nhà máy có kế hoạch bổ sung thiết bị cao áp hoặc mở rộng đường ống, việc lựa chọn ngay model 0,8 MPa sẽ giúp tránh phải đầu tư trùng lặp về sau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cứ mỗi khi áp suất tăng thêm 0, 1MPa, mức tiêu thụ năng lượng của máy nén khí tăng khoảng 7%, tuyệt đối không nên mù quáng theo đuổi áp suất cao.