Mức độ phổ biến của đơn vị bar trong sản xuất tại nhà máy
Trong sản xuất của các nhà máy hiện đại,barĐơn vị bar được sử dụng rất phổ biến. Dù là trong các hệ thống khí nén, truyền động thủy lực hay trong việc giám sát áp suất của nhiều loại đường ống dẫn lưu chất, bar luôn là một trong những đơn vị mà các kỹ sư và kỹ thuật viên thường xuyên tiếp xúc. Đặc biệt, trong các tiêu chuẩn châu Âu cũng như các hệ thống công nghiệp chịu ảnh hưởng của chúng, bar gần như là đơn vị mặc định cho việc đo áp suất khí nén và áp suất của các lưu chất thông thường.
Tại sao các nhà máy lại ưa dùng bar làm đơn vị đo áp suất?
Nhà máy lựa chọn bar làm đơn vị áp suất chính, chủ yếu dựa trên một số cân nhắc thực tế trong sản xuất như sau:
- Giá trị số trực quan ở mức vừa phải: 1 bar xấp xỉ bằng áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Trong các hệ thống khí nén thông thường tại nhà máy, áp suất làm việc thường nằm trong khoảng từ 6 đến 8 bar; việc sử dụng đơn vị bar giúp tránh xuất hiện quá nhiều số thập phân hoặc các giá trị nguyên quá lớn, đồng thời tạo điều kiện cho nhân viên vận hành dễ dàng đọc và ghi nhớ.
- Tương thích với hệ mét: bar là đơn vị áp suất thuộc hệ mét; khi được sử dụng cùng các đơn vị đo lường khác trong hệ mét như chiều dài, thể tích, v.v., nó giúp cho việc tính toán các đại lượng vật lý và các suy diễn kỹ thuật trở nên thuận tiện hơn.
- Tiêu chuẩn thiết bị ngành: Trên thị trường, rất nhiều máy nén khí thông dụng, van khí nén và đồng hồ đo áp suất đều được nhà sản xuất ghi mặc định đơn vị bar hoặc ghi song song cả đơn vị bar trên nhãn mác, từ đó hình thành nên thói quen sử dụng sâu rộng trong ngành.
Ứng dụng cụ thể của thanh nối trong các thiết bị phổ biến tại nhà máy
Trong quá trình vận hành hàng ngày của nhà máy, đơn vị bar xuất hiện xuyên suốt trong nhiều khâu then chốt:
- Hệ thống máy nén khíMáy nén khí là một trong những nguồn cung cấp năng lượng cho nhà máy; áp suất xả của máy và áp suất cài đặt của bình tích khí thường được điều chỉnh và giám sát theo đơn vị bar.
- Phần tử chấp hành khí nén: Áp suất làm việc định mức của các cơ cấu chấp hành như xi lanh khí nén, động cơ khí nén… thường được ghi theo đơn vị bar, giúp kỹ thuật viên lựa chọn áp suất nguồn khí phù hợp.
- Đường ống và vanTrong quá trình giám sát áp suất vận hành thực tế của các loại ống dẫn nước, ống dẫn khí cũng như van điều khiển, mặt đồng hồ áp kế thường sử dụng đơn vị bar làm thang chia chính.
Quy đổi giữa bar và các đơn vị áp suất phổ biến khác
Để tiến hành đối chiếu các thông số giữa các tiêu chuẩn kỹ thuật và thiết bị khác nhau, việc nắm vững mối quan hệ quy đổi giữa đơn vị bar với các đơn vị khác là hết sức cần thiết:
- bar và MPa: 1 bar = 0.1 MPa. Trong nhiều thiết bị đặc biệt hoặc hệ thống áp suất cao ở trong nước, đơn vị MPa được sử dụng phổ biến hơn; việc chuyển đổi giữa hai đơn vị này rất trực tiếp.
- bar và psi: 1 bar ≈ 14.5 psi. Psi là đơn vị áp suất trong hệ đo lường Anh, được sử dụng trong một số thiết bị nhập khẩu hoặc theo các tiêu chuẩn ngành nhất định.
- bar và kPa: 1 bar = 100 kPa Trong các phép đo thông gió áp suất thấp hoặc chênh lệch áp suất nhỏ, đơn vị kPa được sử dụng với tần suất khá cao.